越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bãi cát” (1)
bãi cát
英语
名sandy beach
Chúng tôi thả diều trên bãi cát gần biển.
相关词“bãi cát” (0)
未找到相关词。
短语“bãi cát” (1)
Chúng tôi thả diều trên bãi cát gần biển.
